se pomponner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ tự động (Verbe pronominal):
    • Trang điểm công phu, chải chuốt: Hành động tự trang điểm, làm đẹp cho bản thân một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ, thường để chuẩn bị cho một dịp đặc biệt.
    • Ăn mặc chỉnh tề, diện đẹp: Hành động mặc quần áo đẹp chú ý đến ngoại hình một cách cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ tự động:
    • Elle s'est longuement pomponnée avant la soirée. ( ấy đã trang điểm công phu rất lâu trước buổi dạ tiệc.)
    • Il se pomponne toujours avant un rendez-vous important. (Anh ấy luôn luôn chải chuốt chỉnh tề trước một cuộc hẹn quan trọng.)
    • Les enfants se sont pomponnés pour la photo de classe. (Bọn trẻ đã diện đẹp để chụp ảnh lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng với nghĩa bóng: Đôi khi được dùng với hàm ý hài hước hoặc hơi châm biếm để chỉ việc ai đó chăm chút ngoại hình quá mức.
    • Regarde-le se pomponner devant le miroir, on dirait qu'il va rencontrer la reine ! (Nhìn anh ta chải chuốt trước gương kìa, cứ nhưsắp đi gặp nữ hoàng vậy!)
Biến thể từ gần giống
  • Pomponner (verbe transitif): Trang điểm, chải chuốt cho ai đó.

    • La coiffeuse a pomponné la mariée. (Người thợ làm tóc đã trang điểm chải chuốt cho cô dâu.)
  • Se faire pomponner: Được người khác trang điểm, làm đẹp cho.

    • Elle est allée se faire pomponner chez l'esthéticienne. ( ấy đã đi đến tiệm thẩm mỹ để được làm đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Se faire beau/belle: Làm cho mình đẹp lên.
  • Se parer: Trang điểm, tô điểm.
  • Se bichonner (familier): Chải chuốt, làm dáng (mang sắc thái thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "se pomponner")

Thành ngữ liên quan
  • Être tiré à quatre épingles: Ăn mặc chỉnh tề, gọn gàng đến từng chi tiết (thành ngữ này nhấn mạnh vẻ ngoài hoàn hảo, có thểkết quả của việc "se pomponner").
    • Il est arrivé à l'entretien tiré à quatre épingles. (Anh ấy đã đến buổi phỏng vấn ăn mặc chỉnh tề hết sức.)
tự động từ
  1. trang điểm công phu; ăn mặc chải chuốt